instrument flying

instrument flying

The pilot is practicing instrument flying in the simulator.

Định nghĩa

Danh từ: Bay bằng thiết bị (instrument flying) kỹ thuật điều khiển dẫn đường máy bay chỉ dựa vào các thiết bị trên buồng lái, không cần nhìn ra bên ngoài qua cửa sổ. Phương pháp này được sử dụng khi tầm nhìn bị hạn chế do thời tiết xấu (như sương mù, mây dày) hoặc khi bay trong không gian không điểm mốc trực quan.

dụ sử dụng
  • (Phi công phải được đào tạo về bay bằng thiết bị để xử lý các điều kiện sương mù.)
  • Instrument flying relies heavily on the aircraft's altimeter, compass, and navigation systems. (Bay bằng thiết bị phụ thuộc nhiều vào máy đo độ cao, la bàn hệ thống dẫn đường của máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Instrument flying rules" (IFR): quy tắc bay bằng thiết bị.
    • Under IFR, pilots must follow specific procedures for takeoff, landing, and en route navigation. (Theo quy tắc bay bằng thiết bị, phi công phải tuân thủ các quy trình cụ thể cho cất cánh, hạ cánh dẫn đường trên đường bay.)
  • "Instrument approach": phương pháp hạ cánh bằng thiết bị.
    • The instrument approach allows landing in low visibility using ground-based radio signals. (Phương pháp hạ cánh bằng thiết bị cho phép hạ cánh trong tầm nhìn thấp bằng tín hiệutuyến mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Instrument flight (n): chuyến bay bằng thiết bị (tương tự, nhấn mạnh vào chuyến bay cụ thể).
    • The pilot completed an instrument flight through heavy clouds. (Phi công đã hoàn thành một chuyến bay bằng thiết bị xuyên qua mây dày.)
  • Instrument rating (n): chứng chỉ bay bằng thiết bị (dành cho phi công).
    • He earned his instrument rating after months of training. (Anh ấy đã đạt được chứng chỉ bay bằng thiết bị sau nhiều tháng huấn luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Blind flying: bay (cách gọi , ít dùng hơn, chỉ bay hoàn toàn dựa vào thiết bị).
    • Blind flying was a challenge for early aviators. (Bay một thách thức đối với các phi công thời kỳ đầu.)
  • IFR flying: bay theo quy tắc bay bằng thiết bị (thuật ngữ chuyên ngành).
    • IFR flying requires strict adherence to air traffic control instructions. (Bay theo quy tắc bay bằng thiết bị yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của kiểm soát không lưu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fly by instruments: bay bằng thiết bị.
    • The pilot had to fly by instruments when the sky turned completely white. (Phi công phải bay bằng thiết bị khi bầu trời trở nên trắng xóa hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • In the soup: trong điều kiện thời tiết xấu (thường cần bay bằng thiết bị).
    • We were in the soup for the entire approach, relying solely on instrument flying. (Chúng tôitrong điều kiện thời tiết xấu suốt quá trình hạ cánh, hoàn toàn dựa vào bay bằng thiết bị.)
  • On the gauges: dựa vào đồng hồ đo (tương tự bay bằng thiết bị).
    • He flew the entire route on the gauges due to heavy rain. (Anh ấy bay toàn bộ tuyến đường dựa vào đồng hồ đo mưa lớn.)